宫庙

cung miếu

Hán Việt: cung miếu

Tổng quan

Cấu tạo: (cung) + (miếu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 宗廟宮室。《文選.傅亮.為宋公至洛陽謁五陵表》:「城闕為墟,宮廟隳頓。」