宫戏

cung hí

Hán Việt: cung hí

Tổng quan

Cấu tạo: (cung) + (hí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 略似傀儡戲,惟偶形加大,用細馬尾繫兩臂,從上提動之,唱詞及音樂亦較考究。