宫词 cung từ Hán Việt: cung từ Tổng quan Cấu tạo: 宫 (cung) + 词 (từ)Hán Việtcung từCấu tạo宫 + 词 · cung + từ nghĩa thành phần: cung + từ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 專詠宮中瑣事的詩。