宰屬 zǎi shǔ · tể chúc Hán Việt: tể chúc · Pinyin: zǎi shǔ Tổng quan Cấu tạo: 宰 (tể) + 屬 (chúc)Pinyinzǎi shǔHán Việttể chúcCấu tạo宰 + 屬 · tể + chúc nghĩa thành phần: tể + chúc