害目 hài mù · hại mục Hán Việt: hại mục · Pinyin: hài mù Tổng quan Cấu tạo: 害 (hại) + 目 (mục)Pinyinhài mùHán Việthại mụcCấu tạo害 + 目 · hại + mục nghĩa thành phần: hại + mục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对眼有害。Tân Hoa Tự Điển 1.对眼有害。