害風 hài fēng · hại phong Hán Việt: hại phong · Pinyin: hài fēng Tổng quan Cấu tạo: 害 (hại) + 風 (phong)Pinyinhài fēngHán Việthại phongCấu tạo害 + 風 · hại + phong nghĩa thành phần: hại + phong