害風

hài fēng hại phong

Hán Việt: hại phong · Pinyin: hài fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (hại) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓得了疯病。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓得了疯病。