宴言

yàn yán yến ngôn

Hán Việt: yến ngôn · Pinyin: yàn yán

Tổng quan

Cấu tạo: (yến) + (ngôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从容交谈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.从容交谈。