宵牀 xiāo chuáng · tiêu sàng Hán Việt: tiêu sàng · Pinyin: xiāo chuáng Tổng quan Cấu tạo: 宵 (tiêu) + 牀 (sàng)Pinyinxiāo chuángHán Việttiêu sàngCấu tạo宵 + 牀 · tiêu + sàng nghĩa thành phần: tiêu + sàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"宵床"。