家聲
gia thanh
Hán Việt: gia thanh · Pinyin: jiā shēng
Tổng quan
danh dự gia đình: thanh danh gia đình/danh tiếng gia đình
Nghĩa
Việt
- Cihui danh dự gia đình: thanh danh gia đình/danh tiếng gia đình
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 家族世传的声名美誉。
- Tân Hoa Tự Điển 1.家族世传的声名美誉。
Eng
- Cihui 家聲 jiāshēng n. family reputation
ja
- JMdict honour of the family|honor of the family