家将 gia tương Hán Việt: gia tương Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 将 (tương)Hán Việtgia tươngCấu tạo家 + 将 · gia + tương nghĩa thành phần: gia + tương Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 古時富豪官宦家所僱用的護衛。元.李直夫《虎頭牌》第一折:「今日天晴日暖無甚事,引著幾個家將打圍射獵去咱。」《三國演義》第七回:「我乃董丞相家將也!」