家屬證 gia chúc chứng Hán Việt: gia chúc chứng Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 屬 (chúc) + 證 (chứng)Hán Việtgia chúc chứngCấu tạo家 + 屬 + 證 · gia + chúc + chứng nghĩa thành phần: gia + chúc + chứng Nghĩa EngCihui 家屬證 iāshǔzhèng n. next-of-kin card M:¹zhāng