家慶
gia khánh
Hán Việt: gia khánh · Pinyin: jiā qìng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 家中有喜慶之事。南朝陳.徐陵〈陳文皇帝哀冊文〉:「我皇誕聖,應此家慶。」
Eng
- Cihui 家慶 iāqìng n. happy family event
Hán Việt: gia khánh · Pinyin: jiā qìng