家粟

jiā sù gia túc

Hán Việt: gia túc · Pinyin: jiā sù

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指先秦大夫禄田的粟米; 指自己家中的粮食。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指先秦大夫禄田的粟米。 2.指自己家中的粮食。