家聲

jiā shēng gia thanh

Hán Việt: gia thanh · Pinyin: jiā shēng

Tổng quan

danh dự gia đình: thanh danh gia đình/danh tiếng gia đình

Cấu tạo: (gia) + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui danh dự gia đình: thanh danh gia đình/danh tiếng gia đình
  • Cihui ái tiếng tốt có sẵn trong gia đình. gia thanh gia thanh ☆Cái tiếng tốt có sẵn trong gia đình. danh dự gia đình; thanh danh gia đình; danh tiếng gia đình。家庭的名聲。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 家庭聲譽。《漢書.卷六二.司馬遷傳》:「李陵既生降,隤其家聲。」元.無名氏《馮玉蘭》第一折:「家尊是縉紳,生怕失家聲,故將饑餓忍。」

Eng

  • Cihui 家聲 jiāshēng n. family reputation

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

门风