家鴿

jiā gē gia cáp

Hán Việt: gia cáp · Pinyin: jiā gē

Tổng quan

bồ câu nhà

Cấu tạo: (gia) + 鴿 (cáp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bồ câu nhà

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸽子的一种,身体上面灰黑色,颈部和胸部暗红色。可以饲养。也叫鹁鸽。

Eng

  • Cihui 家鴿 iāgē n. pigeon M:²zhī