宸傳 chén chuán · thần truyện Hán Việt: thần truyện · Pinyin: chén chuán Tổng quan Cấu tạo: 宸 (thần) + 傳 (truyện)Pinyinchén chuánHán Việtthần truyệnCấu tạo宸 + 傳 · thần + truyện nghĩa thành phần: thần + truyện