宸聲 chén shēng · thần thanh Hán Việt: thần thanh · Pinyin: chén shēng Tổng quan Cấu tạo: 宸 (thần) + 聲 (thanh)Pinyinchén shēngHán Việtthần thanhCấu tạo宸 + 聲 · thần + thanh nghĩa thành phần: thần + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 皇帝的命令﹑旨意。Tân Hoa Tự Điển 1.皇帝的命令﹑旨意。