宸蹕 chén bì · thần tất Hán Việt: thần tất · Pinyin: chén bì Tổng quan Cấu tạo: 宸 (thần) + 蹕 (tất)Pinyinchén bìHán Việtthần tấtCấu tạo宸 + 蹕 · thần + tất nghĩa thành phần: thần + tất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 皇帝的车驾。Tân Hoa Tự Điển 1.皇帝的车驾。