容聲

róng shēng dung thanh

Hán Việt: dung thanh · Pinyin: róng shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (dung) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 举止动作的声音; 使用语言,说话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.举止动作的声音。 2.使用语言,说话。