容緩 dung hoãn Hán Việt: dung hoãn Tổng quan Cấu tạo: 容 (dung) + 緩 (hoãn)Hán Việtdung hoãnCấu tạo容 + 緩 · dung + hoãn nghĩa thành phần: dung + hoãn Nghĩa EngCihui 容緩 ónghuǎn v. allow to postpone