容觀

róng guān dung quan

Hán Việt: dung quan · Pinyin: róng guān

Tổng quan

Cấu tạo: (dung) + (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ẻ mặt dáng dấp bên ngoài. dung quan dung quan ☆Vẻ mặt dáng dấp bên ngoài.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 容貌儀態。《禮記.玉藻》:「既服,習容觀玉聲,乃出。」《晉書.卷五五.夏侯湛傳》:「湛幼有盛才,文章宏富,善構新詞,而美容觀,與潘岳友善。」