容車

róng chē dung xa

Hán Việt: dung xa · Pinyin: róng chē

Tổng quan

Cấu tạo: (dung) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 送葬时载运死者衣冠﹑画像之车; 古代妇女乘坐的小车。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.送葬时载运死者衣冠﹑画像之车。 2.古代妇女乘坐的小车。

Eng

  • Cihui 容車 róngchē n. 1. curtained carriage for women 2. funeral car for carrying the clothing of the deceased