容飾

róng shì dung sức

Hán Việt: dung sức · Pinyin: róng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (dung) + (sức)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 儀容裝飾。《史記.卷四七.孔子世家》:「今孔子盛容飾,繁登降之禮。」唐.白居易〈新樂府.太行路〉:「為君盛容飾,君看金翠無顏色。」