容飾 róng shì · dung sức Hán Việt: dung sức · Pinyin: róng shì Tổng quan Cấu tạo: 容 (dung) + 飾 (sức)Pinyinróng shìHán Việtdung sứcCấu tạo容 + 飾 · dung + sức nghĩa thành phần: dung + sức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 装饰;打扮。Tân Hoa Tự Điển 1.装饰;打扮。