宻宻 mì mì · mật mật Hán Việt: mật mật · Pinyin: mì mì Tổng quan Cấu tạo: 宻 (mật) + 宻 (mật)Pinyinmì mìHán Việtmật mậtCấu tạo宻 + 宻 · mật + mật nghĩa thành phần: mật + mật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 婴儿。Tân Hoa Tự Điển 1.婴儿。