宾头

tân đầu

Hán Việt: tân đầu

Tổng quan

tân đầu (界名)地獄名。見賓吒羅條。㘝(人名)賓頭盧之略。羅漢名。☸

Cấu tạo: (tân) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tân đầu (界名)地獄名。見賓吒羅條。㘝(人名)賓頭盧之略。羅漢名。☸