宾籍 tân tịch Hán Việt: tân tịch Tổng quan Cấu tạo: 宾 (tân) + 籍 (tịch)Hán Việttân tịchCấu tạo宾 + 籍 · tân + tịch nghĩa thành phần: tân + tịch