宾雁 tân nhạn Hán Việt: tân nhạn Tổng quan Cấu tạo: 宾 (tân) + 雁 (nhạn)Hán Việttân nhạnCấu tạo宾 + 雁 · tân + nhạn nghĩa thành phần: tân + nhạn