宿宿

sù sù túc túc

Hán Việt: túc túc · Pinyin: sù sù

Tổng quan

Cấu tạo: 宿 (túc) + 宿 (túc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 連宿兩夜。《爾雅.釋訓》:「有客宿宿言再宿也,有客信信言四宿也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓连住两夜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓连住两夜。