宿恥 sù chǐ · túc sỉ Hán Việt: túc sỉ · Pinyin: sù chǐ Tổng quan Cấu tạo: 宿 (túc) + 恥 (sỉ)Pinyinsù chǐHán Việttúc sỉCấu tạo宿 + 恥 · túc + sỉ nghĩa thành phần: túc + sỉ