宿恥

sù chǐ túc sỉ

Hán Việt: túc sỉ · Pinyin: sù chǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 宿 (túc) + (sỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧耻;积年的耻辱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧耻;积年的耻辱。