宿釁 sù xìn · túc hấn Hán Việt: túc hấn · Pinyin: sù xìn Tổng quan Cấu tạo: 宿 (túc) + 釁 (hấn)Pinyinsù xìnHán Việttúc hấnCấu tạo宿 + 釁 · túc + hấn nghĩa thành phần: túc + hấn