宿讎 sù chóu · túc thù Hán Việt: túc thù · Pinyin: sù chóu Tổng quan Cấu tạo: 宿 (túc) + 讎 (thù)Pinyinsù chóuHán Việttúc thùCấu tạo宿 + 讎 · túc + thù nghĩa thành phần: túc + thù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"宿雠"。