宿麥 sù mài · túc mạch Hán Việt: túc mạch · Pinyin: sù mài Tổng quan Cấu tạo: 宿 (túc) + 麥 (mạch)Pinyinsù màiHán Việttúc mạchCấu tạo宿 + 麥 · túc + mạch nghĩa thành phần: túc + mạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隔年成熟的麦。即冬麦。Tân Hoa Tự Điển 1.隔年成熟的麦。即冬麦。