寂寂

jì jì tịch tịch

Hán Việt: tịch tịch · Pinyin: jì jì

Tổng quan

yên tĩnh

Cấu tạo: (tịch) + (tịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui yên tĩnh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 寂靜無人聲。《文選.左思.詠史詩八首之四》:「寂寂楊子宅,門無卿相輿。」

Eng

  • CC-CEDICT quiet
  • Cihui quiet