寄讯 kí tấn Hán Việt: kí tấn Tổng quan Cấu tạo: 寄 (kí) + 讯 (tấn)Hán Việtkí tấnCấu tạo寄 + 讯 · kí + tấn nghĩa thành phần: kí + tấn