寅兄

yín xiōng dần huynh

Hán Việt: dần huynh · Pinyin: yín xiōng

Tổng quan

Cấu tạo: (dần) + (huynh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时同僚之间的敬称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时同僚之间的敬称。