寅紹 yín shào · dần thiệu Hán Việt: dần thiệu · Pinyin: yín shào Tổng quan Cấu tạo: 寅 (dần) + 紹 (thiệu)Pinyinyín shàoHán Việtdần thiệuCấu tạo寅 + 紹 · dần + thiệu nghĩa thành phần: dần + thiệu