寅紹

yín shào dần thiệu

Hán Việt: dần thiệu · Pinyin: yín shào

Tổng quan

Cấu tạo: (dần) + (thiệu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 敬承。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.敬承。