密黨 mì dǎng · mật đảng Hán Việt: mật đảng · Pinyin: mì dǎng Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 黨 (đảng)Pinyinmì dǎngHán Việtmật đảngCấu tạo密 + 黨 · mật + đảng nghĩa thành phần: mật + đảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 关系密切的党羽﹑同伙。Tân Hoa Tự Điển 1.关系密切的党羽﹑同伙。