密醫 mật y Hán Việt: mật y Tổng quan lang băm Cấu tạo: 密 (mật) + 醫 (y)Hán Việtmật yCấu tạo密 + 醫 · mật + y nghĩa thành phần: mật + y Nghĩa ViệtCihui lang bămEngCihui 密醫 ìyī n. unlicensed/quack doctor M:ge/¹míng