密學 mì xué · mật học Hán Việt: mật học · Pinyin: mì xué Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 學 (học)Pinyinmì xuéHán Việtmật họcCấu tạo密 + 學 · mật + học nghĩa thành phần: mật + học Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 枢密直学士的简称。Tân Hoa Tự Điển 1.枢密直学士的简称。