密愛 mì ài · mật ái Hán Việt: mật ái · Pinyin: mì ài Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 愛 (ái)Pinyinmì àiHán Việtmật áiCấu tạo密 + 愛 · mật + ái nghĩa thành phần: mật + ái