密櫝 mì dú · mật độc Hán Việt: mật độc · Pinyin: mì dú Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 櫝 (độc)Pinyinmì dúHán Việtmật độcCấu tạo密 + 櫝 · mật + độc nghĩa thành phần: mật + độc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 密藏于匣中。Tân Hoa Tự Điển 1.密藏于匣中。