密椟 mì dú·mật độc Hán Việt: mật độc · Pinyin: mì dú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.密藏于匣中。 Cấu tạo: 密 (mật) + 櫝 (độc)Pinyinmì dúHán Việtmật độcCấu tạo密 + 櫝 · mật + độc nghĩa thành phần: mật + độc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.密藏于匣中。 Từ liên quan Gần nghĩa密㫖 · 密事 · 密云 · 密付 · 密令 · 密件 · 密会 · 密使