密煉 mật luyện Hán Việt: mật luyện Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 煉 (luyện)Hán Việtmật luyệnCấu tạo密 + 煉 · mật + luyện nghĩa thành phần: mật + luyện Nghĩa EngCihui banburying