密众 mật chúng Hán Việt: mật chúng Tổng quan mật chúng (雜名)密教之眾徒也。☸ Cấu tạo: 密 (mật) + 众 (chúng)Hán Việtmật chúngCấu tạo密 + 众 · mật + chúng nghĩa thành phần: mật + chúng Nghĩa ViệtCihui mật chúng (雜名)密教之眾徒也。☸