密言 mì yán · mật ngôn Hán Việt: mật ngôn · Pinyin: mì yán Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 言 (ngôn)Pinyinmì yánHán Việtmật ngônCấu tạo密 + 言 · mật + ngôn nghĩa thành phần: mật + ngôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 咒语。Tân Hoa Tự Điển 1.咒语。