密醫

mật y

Hán Việt: mật y

Tổng quan

lang băm

Cấu tạo: (mật) + (y)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lang băm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 未經取得合法資格的醫師,或雖曾為合法之醫師,但其執業資格被撤銷後,仍擅自執行醫療業務者。

Eng

  • Cihui 密醫 ìyī n. unlicensed/quack doctor M:ge/¹míng