寇劇 kòu jù · khấu kịch Hán Việt: khấu kịch · Pinyin: kòu jù Tổng quan Cấu tạo: 寇 (khấu) + 劇 (kịch)Pinyinkòu jùHán Việtkhấu kịchCấu tạo寇 + 劇 · khấu + kịch nghĩa thành phần: khấu + kịch